resurrection of christ

Định nghĩa

Danh từ riêng (thường viết hoa): "resurrection of Christ" thuật ngữ chỉ sự kiện Chúa Giê-su sống lại từ cõi chết vào ngày thứ ba sau khi bị đóng đinh trên thập tự giá, theo Tân Ước của Kinh Thánh Đốc giáo. Đây một sự kiện trung tâm trong đức tin Đốc, tượng trưng cho chiến thắng của sự sống trước cái chết tội lỗi.

dụ sử dụng
  • (Sự phục sinh của Chúa Ki- được các tín đồ Đốc giáo trên toàn thế giới kỷ niệm vào Chủ nhật Phục sinh.)
  • (Theo Tân Ước, sự phục sinh của Chúa Ki- đã được nhiều môn đồ của Ngài chứng kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to believe in the resurrection of Christ": tin vào sự phục sinh của Chúa Ki-.

    • Many Christians believe that the resurrection of Christ is the foundation of their faith. (Nhiều tín đồ Đốc giáo tin rằng sự phục sinh của Chúa Ki- nền tảng của đức tin họ.)
  • "the doctrine of the resurrection of Christ": giáo về sự phục sinh của Chúa Ki-.

    • The doctrine of the resurrection of Christ is a key teaching in Christian theology. (Giáo về sự phục sinh của Chúa Ki- một lời dạy quan trọng trong thần học Đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Resurrection (Danh từ): sự phục sinh (nói chung).

    • The resurrection of the dead is mentioned in many religious texts. (Sự phục sinh của người chết được đề cập trong nhiều văn bản tôn giáo.)
  • Christ (Danh từ riêng): Chúa Ki-, Đấng Cứu Thế.

    • Christ is the central figure of Christianity. (Chúa Ki- nhân vật trung tâm của Đốc giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • The Resurrection (Danh từ riêng): sự phục sinh (thường dùng để chỉ sự kiện này).
  • Christ's rising from the dead (Cụm danh từ): sự sống lại của Chúa Ki- từ cõi chết.
Các cụm từ liên quan
  • Easter: Lễ Phục sinh, ngày kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Ki-.

    • Easter is the most important holiday in the Christian calendar, celebrating the resurrection of Christ. (Lễ Phục sinh ngày lễ quan trọng nhất trong lịch Đốc, kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Ki-.)
  • Crucifixion: sự đóng đinh trên thập tự giá (sự kiện trước khi phục sinh).

    • The crucifixion of Christ is followed by the resurrection of Christ. (Sự đóng đinh của Chúa Ki- được nối tiếp bởi sự phục sinh của Ngài.)
Thành ngữ liên quan
  • "to rise from the dead": sống lại từ cõi chết (thành ngữ mô tả sự kiện phục sinh).
    • According to the Bible, Christ rose from the dead on the third day. (Theo Kinh Thánh, Chúa Ki- đã sống lại từ cõi chết vào ngày thứ ba.)